orange bat

orange bat

A small orange bat hangs upside down from a tree branch in the twilight.

Định nghĩa

Danh từ: Dơi cammột loài dơi phổ biếntây bắc nước Úc, bộ lông màu cam hoặc vàng.

dụ sử dụng
  • (Dơi cam được biết đến với bộ lông màu cam hoặc vàng đặc trưng.)
  • (Các nhà khoa học đã nghiên cứu loài dơi cam ở tây bắc nước Úc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Orange bat" được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc động vật học để chỉ một loài dơi cụ thể, không phải bất kỳ loài dơi nào màu cam.
  • (Dơi cam một loài dơi đặc hữu của tây bắc nước Úc.)
Biến thể từ gần giống
  • Orange bat (không biến thể phổ biến; đây tên gọi cố định của một loài).
  • Bat (n): dơi (động vật tổng quát).
  • Orange (adj): màu cam.
Từ đồng nghĩa
  • Bat with orange fur: dơi lông màu cam (mô tả, không chính thức).
  • Orange-furred bat: dơi lông cam (từ mô tả, không phải tên khoa học).
Các cụm từ liên quan
  • Species of orange bat: loài dơi cam.
    • This species of orange bat is rarely seen outside its habitat. (Loài dơi cam này hiếm khi được nhìn thấy bên ngoài môi trường sống của .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "orange bat" do đây thuật ngữ chuyên ngành.

Từ gần giống